Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
皓
Tên người
Tần suất: #3126
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
白
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7693
Unicode Decimal
30355
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
hào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
호
Phiên âm Hán Việt
cáo, cảo, hạo
Giản thể
皓
Phồn thể
皓
Phiên âm Hán Việt
cáo, cảo, hạo
Các ý nghĩa đầy đủ
white; clear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、ゴウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
しろ(い)、ひか(る)、きよ(い)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
告
Từ các bộ thủ
白
⺧
口
土