Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
瞋
Ngoài bảng
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
目
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+778B
Unicode Decimal
30603
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chēn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
진
Phiên âm Hán Việt
sân, trấn
Giản thể
瞋
Phồn thể
瞋
Phiên âm Hán Việt
sân, trấn
Các ý nghĩa đầy đủ
be angry
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
シン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
い(かる)、いか(らす)、いか(る)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
真
眞
具
Từ các bộ thủ
目
十
八
匕