Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
硝
N1
THCS 3
Tần suất: #2230
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
石
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+785D
Unicode Decimal
30813
Mã Braille (6 chấm)
⠨⠔⠃
Mã Braille Kantenji
⣣⢌
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
초
Phiên âm Hán Việt
tiêu
Giản thể
硝
Phồn thể
硝
Phiên âm Hán Việt
tiêu
Các ý nghĩa đầy đủ
nitrate; saltpeter; niter
Ý nghĩa chính thường dùng
nitrate; niter
Cách đọc
Âm On Katakana
ショウ
Chi tiết:
ショウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ショウ(100%)
Âm Kun Hiragana
None
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
肖
Từ các bộ thủ
石
月
口
⺌
⺼