Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
碵
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
石
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+78B5
Unicode Decimal
30901
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
정
Phiên âm Hán Việt
điền
Phiên âm Hán Việt
điền
Các ý nghĩa đầy đủ
cornerstone; large; great; eminent; (kokuji); (ghost character)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
テイ(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
貞
Từ các bộ thủ
石
貝
目
八
口
卜