Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 磬

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+78EC
Unicode Decimal30956
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqìng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhánh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khánh
Các ý nghĩa đầy đủupside-V-shaped gong

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: は(せる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ