Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
磽
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
石
Cấu trúc
⿰3
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+78FD
Unicode Decimal
30973
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
교
Phiên âm Hán Việt
khao, khiêu, nghiêu, xao
Giản thể
硗
Phồn thể
磽
Phiên âm Hán Việt
khao, khiêu, nghiêu, xao
Các ý nghĩa đầy đủ
rocky; barren
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
コウ(漢)、キョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
やせち
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
堯
兀
Từ các bộ thủ
石
口
土
儿