N1THCS 3Tần suất: #2279
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 礁

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7901
Unicode Decimal30977
Mã Braille (6 chấm)⠨⠍⠳
Mã Braille Kantenji⣣⣸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttiêu, tiều
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tiêu, tiều
Các ý nghĩa đầy đủreef; sunken rock
Ý nghĩa chính thường dùngreef

Cách đọc

Âm On Katakana

ショウ

Chi tiết: ショウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かくれいわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: