Ngoài bảng
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+79BA
Unicode Decimal31162
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungǒu,yú,yù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn옹,우
Phiên âm Hán Việtngu, ngung, ngẫu, ngụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngu, ngung, ngẫu, ngụ
Các ý nghĩa đầy đủlong-tailed monkey

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: グウ(慣)、グ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おながざる、すみ、でく

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác