N2THCS 3Tần suất: #1383
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 隅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9685
Unicode Decimal38533
Mã Braille (6 chấm)⠨⠒⠹
Mã Braille Kantenji⢣⢚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngung
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngung
Các ý nghĩa đầy đủcorner; nook

Cách đọc

Âm On Katakana

グウ

Chi tiết: グウ(慣)、グ(呉)

Thống kê tần suất dùng:グウ(100%)

Âm Kun Hiragana

すみ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ゆか)(そうじ)するので、お(ねが)いですからいすをあの(すみ)(ほう)(いどう)してもらえませんか。

Would you do me a favor by moving that chair over to the corner so that I can sweep the floor?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính移動
Trợ từ
(かのじょ)はバスケットにかぶせてあるナプキンの(かたすみ)()()げ、ちらっと(ぼく)()せた。

She lifted one corner of the napkin which covered her basket and let me have a quick look.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính見せる
Trợ từ