Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
稔
Tên người
Tần suất: #2479
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
禾
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7A14
Unicode Decimal
31252
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
rěn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
임
Phiên âm Hán Việt
nhẫm, nẫm
Giản thể
稔
Phồn thể
稔
Phiên âm Hán Việt
nhẫm, nẫm
Các ý nghĩa đầy đủ
harvest; ripen
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジン(漢)、ニン(呉)、ネン(慣)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
みの(る)、みのり、とし、つ(む)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
念
今
Từ các bộ thủ
禾
心
𠆢