Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 穎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A4E
Unicode Decimal31310
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyǐng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdĩnh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dĩnh
Các ý nghĩa đầy đủheads of grain; cleverness

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: エイ(漢)、ヨウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほさき、のぎ、すぐ(れる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ