Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 窘

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A98
Unicode Decimal31384
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjiǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtquẫn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

quẫn
Các ý nghĩa đầy đủrebuke

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: キン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たしな(める)、くるし(む)、せ(まる)、きわ(まる)、くる(しむ)、あわただ(しい)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ