Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
篇
Tên người
Tần suất: #1764
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7BC7
Unicode Decimal
31687
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
piān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
편
Phiên âm Hán Việt
thiên
Giản thể
篇
Phồn thể
篇
Phiên âm Hán Việt
thiên
Các ý nghĩa đầy đủ
volume; chapter; book; editing; compilation
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふだ、ふみ、まき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
扁
冊
Từ các bộ thủ
戸
⺮
冂
尸