Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
簽
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7C3D
Unicode Decimal
31805
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
qiān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
첨
Phiên âm Hán Việt
thiêm
Giản thể
签
Phồn thể
簽
Phiên âm Hán Việt
thiêm
Các ý nghĩa đầy đủ
label; signature
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
セン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かご、みだ(し)、はりふだ、ふだ、しる(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
僉
从
Từ các bộ thủ
口
人
⺮
𠆢