Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
粽
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
米
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7CBD
Unicode Decimal
31933
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zòng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
종
Phiên âm Hán Việt
tông, tống
Giản thể
粽
Phồn thể
粽
Phiên âm Hán Việt
tông, tống
Các ý nghĩa đầy đủ
rice dumplings steamed in bamboo leaves
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ス(呉)、スウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ちまき
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宗
Từ các bộ thủ
米
示
二
小
宀