Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
糟
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
米
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7CDF
Unicode Decimal
31967
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
조
Phiên âm Hán Việt
tao
Giản thể
糟
Phồn thể
糟
Phiên âm Hán Việt
tao
Các ý nghĩa đầy đủ
dregs; sediment; grounds
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ぬか、かす
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
曹
曲
Từ các bộ thủ
米
日
曰
囗
田