N1THCS 3Tần suất: #1371
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 曹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66F9
Unicode Decimal26361
Mã Braille (6 chấm)⠨⠉⠧
Mã Braille Kantenji⠃⢼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcáo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttào
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tào
Các ý nghĩa đầy đủcadet; friend; sergeant
Ý nghĩa chính thường dùngcadet; sergeant

Cách đọc

Âm On Katakana

ソウ

Chi tiết: ソウ(漢)、ゾウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ソウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つかさ、ともがら、へや

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác