Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
綜
Tên người
Tần suất: #2736
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7D9C
Unicode Decimal
32156
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zèng,(zòng),zōng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
종
Phiên âm Hán Việt
tông, tống, tổng
Giản thể
综
Phồn thể
綜
Phiên âm Hán Việt
tông, tống, tổng
Các ý nghĩa đầy đủ
rule
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(漢)、ソ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
おさ(める)、す(べる)、おさ、まじ(える)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宗
Từ các bộ thủ
糸
示
二
宀
小