Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
縹
Ngoài bảng
Số nét
17 nét
Thuộc bộ thủ
糸
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7E39
Unicode Decimal
32313
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
piǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
표
Phiên âm Hán Việt
phiêu, phiếu
Giản thể
缥
Phồn thể
縹
Phiên âm Hán Việt
phiêu, phiếu
Các ý nghĩa đầy đủ
light blue
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒョウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はなだ、はなだいろ、とお(い)、はる(か)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
票
Từ các bộ thủ
糸
示
二
覀
小