Tên người
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 繫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7E6B
Unicode Decimal32363
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxì,jì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hệ
Các ý nghĩa đầy đủattach; connect; unite; fasten

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケ(呉)、ゲ(呉)、ケイ(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つな(ぐ)、かか(る)、か(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ