Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
魍
Ngoài bảng
Số nét
18 nét
Thuộc bộ thủ
鬼
Cấu trúc
⿺
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+9B4D
Unicode Decimal
39757
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
wǎng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
망
Phiên âm Hán Việt
võng
Giản thể
魍
Phồn thể
魍
Phiên âm Hán Việt
võng
Các ý nghĩa đầy đủ
spirits of mountains and streams
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
モウ(呉)、ボウ(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
もののけ、すだま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
罔
亡
Từ các bộ thủ
鬼
宀
田
儿
冂
厶
亠