Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
羆
Ngoài bảng
Số nét
19 nét
Thuộc bộ thủ
网
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7F86
Unicode Decimal
32646
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
pí
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
비
Phiên âm Hán Việt
bi
Giản thể
罴
Phồn thể
羆
Phiên âm Hán Việt
bi
Các ý nghĩa đầy đủ
brown bear
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヒ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ひぐま、しぐま
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
熊
能
Từ các bộ thủ
月
罒
厶
匕
灬
⺼