Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FB8
Unicode Decimal32696
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungléi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtluy, nuy
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

luy, nuy
Các ý nghĩa đầy đủthin; weak

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ルイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つか(れる)、よわ(い)、や(せる)、よわ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ