N1THPTTần suất: #1836
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 膳

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+81B3
Unicode Decimal33203
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiện
Các ý nghĩa đầy đủsmall low table; tray; dining tray
Ý nghĩa chính thường dùngdining tray

Cách đọc

Âm On Katakana

ゼン

Chi tiết: ゼン(呉)、セン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ゼン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かしわ、すす(める)、そな(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ