Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
艙
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
舟
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8259
Unicode Decimal
33369
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
cāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
창
Phiên âm Hán Việt
thương
Giản thể
舱
Phồn thể
艙
Phiên âm Hán Việt
thương
Các ý nghĩa đầy đủ
hold (ship)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ソウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふなぐら
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
倉
Từ các bộ thủ
舟
口
𠆢
尸