N1THPTTần suất: #2117
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品r

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 艶

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8276
Unicode Decimal33398
Mã Braille (6 chấm)⠸⠋⠃
Mã Braille Kantenji⡣⢮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdiễm

Phiên âm Hán Việt

diễm
Các ý nghĩa đầy đủglossy; luster; glaze; polish; charm; colorful; captivating; charming; romance
Ý nghĩa chính thường dùngglossy; charming; romance

Cách đọc

Âm On Katakana

エン

Chi tiết: エン(呉)

Thống kê tần suất dùng:エン(100%)

Âm Kun Hiragana

つや

Chi tiết: つや、なま(めかしい)、あで(やか)、つや(めく)、なま(めく)、なまめ(かしい)、うらや(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ