Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
菟
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿱
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+83DF
Unicode Decimal
33759
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
tù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
도,토
Phiên âm Hán Việt
thỏ, thố, đồ
Giản thể
菟
Phồn thể
菟
Phiên âm Hán Việt
thỏ, thố, đồ
Các ý nghĩa đầy đủ
dodder (plant)
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ト(漢)、ツ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
うさぎ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
兔
免
免
Từ các bộ thủ
儿
艹
口
丶