Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
萱
Tên người
Tần suất: #2886
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8431
Unicode Decimal
33841
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
훤
Phiên âm Hán Việt
huyên
Giản thể
萱
Phồn thể
萱
Phiên âm Hán Việt
huyên
Các ý nghĩa đầy đủ
miscanthus reed
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かや、かんぞう、わすれぐさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宣
亘
旦
Từ các bộ thủ
日
宀
艹
二