Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
葯
Ngoài bảng
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+846F
Unicode Decimal
33903
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
yào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
약
Phiên âm Hán Việt
dược, ước
Giản thể
药
Phồn thể
藥
Phiên âm Hán Việt
dược, ước
Các ý nghĩa đầy đủ
pollen pod at tip of stamen; type of tall grass
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヤク(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
よろいぐさ
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
約
勺
Từ các bộ thủ
糸
勹
艹