Ngoài bảng
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 葯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+846F
Unicode Decimal33903
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdược, ước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dược, ước
Các ý nghĩa đầy đủpollen pod at tip of stamen; type of tall grass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ヤク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: よろいぐさ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ