Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蓮
Tên người
Tần suất: #1587
Số nét
13 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84EE
Unicode Decimal
34030
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lián
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
련,연
Phiên âm Hán Việt
liên
Giản thể
莲
Phồn thể
蓮
Phiên âm Hán Việt
liên
Các ý nghĩa đầy đủ
lotus
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
レン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
はす、はちす
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
連
Từ các bộ thủ
辶
辶
車
艹
Các chữ dễ nhầm lẫn
Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:
運
連