Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
蓴
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+84F4
Unicode Decimal
34036
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
chún
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
단,순
Phiên âm Hán Việt
thuần
Giản thể
莼
Phồn thể
蓴
Phiên âm Hán Việt
thuần
Các ý nghĩa đầy đủ
type of water plant
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ジュン(呉)、シュン(漢)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ぬなわ、じゅんさい
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
專
Từ các bộ thủ
寸
虫
日
艹
十
田
厶