Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
薐
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
艸
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8590
Unicode Decimal
34192
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
릉
Phiên âm Hán Việt
lăng
Phiên âm Hán Việt
lăng
Các ý nghĩa đầy đủ
spinach
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
リョウ(慣)、リン(唐)、ロウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ほうれんそう
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
稜
夌
Từ các bộ thủ
禾
土
儿
夂
艹
八
夊