Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 薮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+85AE
Unicode Decimal34222
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungsǒu
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttẩu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tẩu
Các ý nghĩa đầy đủthicket; bush; underbrush; grove; (extended shinjitai)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ソウ(漢)、ス(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: やぶ、さわ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ