Ngoài bảng
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 裼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+88FC
Unicode Decimal35068
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthế, tích

Phiên âm Hán Việt

thế, tích
Các ý nghĩa đầy đủto bare the shoulder

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: セキ(漢)、シャク(呉)、テイ(漢)、タイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はだぬ(ぐ)、かたぬ(ぐ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ