Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
褊
Ngoài bảng
Số nét
14 nét
Thuộc bộ thủ
衣
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+890A
Unicode Decimal
35082
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
biǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
편
Phiên âm Hán Việt
biền, biển
Giản thể
褊
Phồn thể
褊
Phiên âm Hán Việt
biền, biển
Các ý nghĩa đầy đủ
narrow; small
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
せま(い)、きみじか
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
扁
冊
Từ các bộ thủ
戸
衤
尸
冂