Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
註
Tên người
Tần suất: #2547
Số nét
12 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8A3B
Unicode Decimal
35387
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
zhù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
주
Phiên âm Hán Việt
chú
Giản thể
注
Phồn thể
註
Phiên âm Hán Việt
chú
Các ý nghĩa đầy đủ
notes; comment; annotate
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
チュウ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ときあか(す)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
主
Từ các bộ thủ
言
王
亠
土
丶