Tên người
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 諄

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8AC4
Unicode Decimal35524
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhūn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuân, truân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuân, truân
Các ý nghĩa đầy đủtedious

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジュン(慣)、シュン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ひちくど(い)、くど(い)、くどくど、ねんご(ろ)、あつ(い)、まこと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ