Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
諞
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
言
Cấu trúc
⿰
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8ADE
Unicode Decimal
35550
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
piǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
편
Phiên âm Hán Việt
biển
Giản thể
谝
Phồn thể
諞
Phiên âm Hán Việt
biển
Các ý nghĩa đầy đủ
flattering; glibness
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ヘン(漢)、ベン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
へつら(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
扁
冊
Từ các bộ thủ
言
戸
尸
冂