Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
諠
Ngoài bảng
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
言
Cấu trúc
⿰4
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8AE0
Unicode Decimal
35552
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
xuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
훤
Phiên âm Hán Việt
huyên
Giản thể
喧
Phồn thể
喧
Phiên âm Hán Việt
huyên
Các ý nghĩa đầy đủ
forget; noisy
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ケン(漢)、コン(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
かまびす(しい)、わす(れる)、やかま(しい)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
宣
亘
旦
Từ các bộ thủ
言
二
日
宀
一