N1THCS 1Tần suất: #1883
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 謡

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B21
Unicode Decimal35617
Mã Braille (6 chấm)⠠⠜⠉
Mã Braille Kantenji⠗⢊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdao

Phiên âm Hán Việt

dao
Các ý nghĩa đầy đủnoh chanting; popular song; song; sing; ballad
Ý nghĩa chính thường dùngnoh chanting; popular song

Cách đọc

Âm On Katakana

ヨウ

Chi tiết: ヨウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヨウ(100%)

Âm Kun Hiragana

うたい、うた(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ