Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
謡
N1
THCS 1
Tần suất: #1883
Số nét
16 nét
Thuộc bộ thủ
言
Loại chữ
Phono-semantic compound
Cấu trúc
品l
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8B21
Unicode Decimal
35617
Mã Braille (6 chấm)
⠠⠜⠉
Mã Braille Kantenji
⠗⢊
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
N/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
요
Phiên âm Hán Việt
dao
Phiên âm Hán Việt
dao
Các ý nghĩa đầy đủ
noh chanting; popular song; song; sing; ballad
Ý nghĩa chính thường dùng
noh chanting; popular song
Cách đọc
Âm On Katakana
ヨウ
Chi tiết:
ヨウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:
ヨウ(100%)
Âm Kun Hiragana
うたい、うた(う)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
䍃
Từ các bộ thủ
言
干
爫
缶
山