Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 讒

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B92
Unicode Decimal35730
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtsàm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

sàm
Các ý nghĩa đầy đủdefamation

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ザン(慣)、サン(漢)、ゼン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: そし(る)、つげぐち、へつら(う)、よこしま

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ