Tên người
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 讓

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B93
Unicode Decimal35731
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungràng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhượng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhượng
Các ý nghĩa đầy đủallow; permit; yield; concede

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ゆず(る)、せ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ