Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 讙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B99
Unicode Decimal35737
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoan, hoán, huyên

Phiên âm Hán Việt

hoan, hoán, huyên
Các ý nghĩa đầy đủnoisy; disputatious

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(呉)、ケン(漢)、コン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: かまびす(しい)、やかま(しい)、よろこ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ