Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ドン
Chi tiết: タン(漢)、ドン(慣)、トン(呉)
Thống kê tần suất dùng:ドン(100%)
むさぼ(る)
Chi tiết: むさぼ(る)、よくば(り)