N1THPTTần suất: #2559
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 貪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8CAA
Unicode Decimal36010
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡡⠮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungtān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttham
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tham
Các ý nghĩa đầy đủcovet; indulge in
Ý nghĩa chính thường dùngcovet

Cách đọc

Âm On Katakana

ドン

Chi tiết: タン(漢)、ドン(慣)、トン(呉)

Thống kê tần suất dùng:ドン(100%)

Âm Kun Hiragana

むさぼ(る)

Chi tiết: むさぼ(る)、よくば(り)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự: