Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
賣
Tên người
Số nét
15 nét
Thuộc bộ thủ
貝
Loại chữ
Compound ideograph
Cấu trúc
⿳
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+8CE3
Unicode Decimal
36067
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
mài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
매
Phiên âm Hán Việt
mại
Giản thể
卖
Phồn thể
賣
Phiên âm Hán Việt
mại
Các ý nghĩa đầy đủ
sell; betray; show off
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
バイ(漢)、メ(呉)、マイ(唐)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
う(る)、う(れる)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
買
Từ các bộ thủ
士
貝
目
八
罒
Là thành phần trong các chữ Kanji khác
牘
犢
竇
續
覿
讀
黷
贖