Cựu tự
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 贊

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8D0A
Unicode Decimal36106
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttán
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tán
Các ý nghĩa đầy đủhelp; support; assist; aid

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たす(ける)、たた(える)、ほ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác