Ngoài bảngTần suất: #3248
Số nét27 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰2

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鑽

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+947D
Unicode Decimal38013
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzuàn,zuān
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttoàn, toản
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

toàn, toản
Các ý nghĩa đầy đủmake fire by rubbing sticks

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: き(る)、たがね、きり、のみ、うが(つ)、きわ(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ