Ngoài bảng
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 跂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8DC2
Unicode Decimal36290
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhí, kì, kĩ, kịch, kỳ, xí

Phiên âm Hán Việt

khí, kì, kĩ, kịch, kỳ, xí
Các ý nghĩa đầy đủstand on tiptoes

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ギ(呉)、キ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つまだ(つ)、むつゆび、つまだ(てる)、は(う)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ