Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 躔

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8E94
Unicode Decimal36500
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttriền

Phiên âm Hán Việt

triền
Các ý nghĩa đầy đủmovement of the sun/moon through the heavens

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(漢)、デン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふ(む)、めぐ(る)、まつ(わる)、から(まる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ