Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
None
Chi tiết: テン(呉)
Chi tiết: ころ(がる)、ころ(げる)、ころ(がす)、ころ(ぶ)、まろ(ぶ)、うたた、うつ(る)、うた(た)、くるり、こ(ける)