Tên người
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 轉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8F49
Unicode Decimal36681
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuǎn,zhuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchuyến, chuyển
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuyến, chuyển
Các ý nghĩa đầy đủshift; move; turn

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: テン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ころ(がる)、ころ(げる)、ころ(がす)、ころ(ぶ)、まろ(ぶ)、うたた、うつ(る)、うた(た)、くるり、こ(ける)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác